滾地球 cổn địa cầu Hán Việt: cổn địa cầu Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 地 (địa) + 球 (cầu)Hán Việtcổn địa cầuCấu tạo滾 + 地 + 球 · cổn + địa + cầu nghĩa thành phần: cổn + địa + cầu Nghĩa EngCihui 滾地球 ǔndìqiú n. ground ball (in baseball)