滾大包 cổn đại bao Hán Việt: cổn đại bao Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 大 (đại) + 包 (bao)Hán Việtcổn đại baoCấu tạo滾 + 大 + 包 · cổn + đại + bao nghĩa thành phần: cổn + đại + bao Nghĩa EngCihui 滾大包 ǔn dà bāo v.o. <slang> steal sb.'s luggage when the owner is not looking