滾子鏈

cổn tử liên

Hán Việt: cổn tử liên

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (tử) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滾子鏈 ǔnziliàn n. roller chain M:¹tiáo