滾料工 cổn liêu công Hán Việt: cổn liêu công Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 料 (liêu) + 工 (công)Hán Việtcổn liêu côngCấu tạo滾 + 料 + 工 · cổn + liêu + công nghĩa thành phần: cổn + liêu + công Nghĩa EngCihui marverer