滾來滾去 cổn lai cổn khứ Hán Việt: cổn lai cổn khứ Tổng quan lăn qua lăn lại Cấu tạo: 滾 (cổn) + 來 (lai) + 滾 (cổn) + 去 (khứ)Hán Việtcổn lai cổn khứCấu tạo滾 + 來 + 滾 + 去 · cổn + lai + cổn + khứ nghĩa thành phần: cổn + lai + cổn + khứ Nghĩa ViệtCihui lăn qua lăn lạiEngCihui 滾來滾去 ǔnláigǔnqù v.p. tumble