滾枕接觸 gǔn zhěn jiē chù · cổn chẩm tiếp xúc Hán Việt: cổn chẩm tiếp xúc · Pinyin: gǔn zhěn jiē chù Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 枕 (chẩm) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Pinyingǔn zhěn jiē chùHán Việtcổn chẩm tiếp xúcCấu tạo滾 + 枕 + 接 + 觸 · cổn + chẩm + tiếp + xúc nghĩa thành phần: cổn + chẩm + tiếp + xúc