滾滾東流

cổn cổn đông lưu

Hán Việt: cổn cổn đông lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (cổn) + (đông) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滾滾東流 ǔngǔndōngliú f.e. roll/flow eastward (as most rivers in China)