滚滚东流

cổn cổn đông lưu

Hán Việt: cổn cổn đông lưu

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 東 (đông) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảy về đông
  • Biên soạn roll/flow eastward (as most rivers in China)

Eng

  • Cihui 滾滾東流 ǔngǔndōngliú f.e. roll/flow eastward (as most rivers in China)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚滚滔滔 · 滚滚而来 · 东流西落 · 东流西上 · 滚滚当潮 · 东流西窜 · 東流西落 · 滚滚入海