滚滚入海

cổn cổn nhập hải

Hán Việt: cổn cổn nhập hải

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 入 (nhập) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảy ra biển
  • Biên soạn roll/flow to the sea

Eng

  • Cihui 滾滾入海 ǔngǔnrùhǎi f.e. roll/flow to the sea

Từ liên quan

Gần nghĩa

入海算沙 · 入海口 · 滚滚滔滔 · 滚滚而来 · 滚滚当潮 · 滚滚东流 · 滚滚流出 · 滚滚浓烟