滾滾當潮 gǔn gǔn dāng cháo · cổn cổn đương triều Hán Việt: cổn cổn đương triều · Pinyin: gǔn gǔn dāng cháo Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 當 (đương) + 潮 (triều)Pinyingǔn gǔn dāng cháoHán Việtcổn cổn đương triềuCấu tạo滾 + 滾 + 當 + 潮 · cổn + cổn + đương + triều nghĩa thành phần: cổn + cổn + đương + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相继不断地掌握政权。