滚滚当潮 gǔn gǔn dāng cháo·cổn cổn đương triều Hán Việt: cổn cổn đương triều · Pinyin: gǔn gǔn dāng cháo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 相继不断地掌握政权。 Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 當 (đương) + 潮 (triều)Pinyingǔn gǔn dāng cháoHán Việtcổn cổn đương triềuCấu tạo滾 + 滾 + 當 + 潮 · cổn + cổn + đương + triều nghĩa thành phần: cổn + cổn + đương + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相继不断地掌握政权。 Từ liên quan Gần nghĩa滚滚滔滔 · 滚滚而来 · 滚滚东流 · 滚滚入海 · 滚滚流出 · 滚滚浓烟 · 滚滚热浪 · 滾滾滔滔