滾滾而來
cổn cổn nhi lai
Hán Việt: cổn cổn nhi lai · Pinyin: gǔn gǔn ér lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滚滚:指滔滔流水。形容波涛汹涌连续不断。比喻事物、言谈等连续不断。
Eng
- Cihui 滾滾而來 ǔngǔn'érlái f.e. come in torrents
Hán Việt: cổn cổn nhi lai · Pinyin: gǔn gǔn ér lái