滚滚而来

gǔn gǔn ér láicổn cổn nhi lai

Hán Việt: cổn cổn nhi lai · Pinyin: gǔn gǔn ér lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

滚滚:指滔滔流水。形容波涛汹涌连续不断。比喻事物、言谈等连续不断。

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 而 (nhi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ào đến
  • Biên soạn 滾滾而來 ǔngǔn'érlái f.e. come in torrents

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滚滚:指滔滔流水。形容波涛汹涌连续不断。比喻事物、言谈等连续不断。
  • Kaggle Zh-Vi roll in

Eng

  • Cihui 滾滾而來 ǔngǔn'érlái f.e. come in torrents
  • Tần suất từ 滾滾而來 ǔngǔn'érlái f.e. come in torrents

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚滚滔滔 · 滚滚当潮 · 滚滚东流 · 滚滚入海 · 滚滚流出 · 滚滚浓烟 · 滚滚热浪 · 滾滾滔滔