滾瓜兒

cổn qua nhi

Hán Việt: cổn qua nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (qua) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滾瓜兒 ǔnguār ►See gǔnguā