滾研磨 cổn nghiên ma Hán Việt: cổn nghiên ma Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 研 (nghiên) + 磨 (ma)Hán Việtcổn nghiên maCấu tạo滾 + 研 + 磨 · cổn + nghiên + ma nghĩa thành phần: cổn + nghiên + ma Nghĩa EngCihui barrelling