滚筒最高转速

gǔn tóng zuì gāo zhuǎn sùcổn đồng tối cao chuyển tốc

Hán Việt: cổn đồng tối cao chuyển tốc · Pinyin: gǔn tóng zuì gāo zhuǎn sù

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 最 (tối) + 高 (cao) + 轉 (chuyển) + 速 (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ trục lăn

Đức

  • Handedict maximale Zylinderumdrehungen (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转速测定法 · 滚筒凹陷部分 · 滚筒式洗衣机 · 转速极限调节 · 滚筒印刷机 · 滚筒打样机 · 滚筒比滚筒比值 · 滚筒洗衣机