滚筒式洗衣机

gǔn tóng shì xǐ yī jīcổn đồng thức tẩy y ki

Hán Việt: cổn đồng thức tẩy y ki · Pinyin: gǔn tóng shì xǐ yī jī

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 式 (thức) + 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy giặt lồng ngang

Đức

  • Handedict Waschmaschine, Trommelwaschmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚筒凹陷部分 · 滚筒最高转速 · 滚筒印刷机 · 滚筒打样机 · 滚筒比滚筒比值 · 滚筒洗衣机 · 滚筒缩径量 · 滚筒之间压力太大