滾筒式洗衣機

gǔn tóng shì xǐ yī jī cổn đồng thức tẩy y ki

Hán Việt: cổn đồng thức tẩy y ki · Pinyin: gǔn tóng shì xǐ yī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (đồng) + (thức) + (tẩy) + (y) + (ki)