滾筒打樣機

gǔn tǒng dǎ yàng jī cổn đồng đả dạng ki

Hán Việt: cổn đồng đả dạng ki · Pinyin: gǔn tǒng dǎ yàng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (đồng) + (đả) + (dạng) + (ki)