滾起來 cổn khởi lai Hán Việt: cổn khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtcổn khởi laiCấu tạo滾 + 起 + 來 · cổn + khởi + lai nghĩa thành phần: cổn + khởi + lai Nghĩa EngCihui 滾起來 ǔn qǐlai r.v. 1. start boiling 2. start a fist fight 3. <vulg.> Get up!