滾路機 cổn lộ ki Hán Việt: cổn lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việtcổn lộ kiCấu tạo滾 + 路 + 機 · cổn + lộ + ki nghĩa thành phần: cổn + lộ + ki Nghĩa EngCihui 滾路機 ǔnlùjī n. road roller M:¹tái