滾軋機 cổn yết ki Hán Việt: cổn yết ki Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 軋 (yết) + 機 (ki)Hán Việtcổn yết kiCấu tạo滾 + 軋 + 機 · cổn + yết + ki nghĩa thành phần: cổn + yết + ki Nghĩa EngCihui 滾軋機 ǔnzhájī n. rolling mill M:¹tái