滾轉機
cổn chuyển ki
Hán Việt: cổn chuyển ki
Tổng quan
trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...), trục cán, máy cán, ống cuộn, (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage), đợt sóng cuồn cuộn, (động vật học) chim sả rừng
Nghĩa
Việt
- Cihui trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...), trục cán, máy cán, ống cuộn, (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage), đợt sóng cuồn cuộn, (động vật học) chim sả rừng