滾雪球

gǔn xuě qiú cổn tuyết cầu

Hán Việt: cổn tuyết cầu · Pinyin: gǔn xuě qiú

Tổng quan

quả cầu tuyết: chơi ném tuyết

Cấu tạo: (cổn) + (tuyết) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cầu tuyết: chơi ném tuyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪球在雪中滚动,越滚越大。比喻越活动越发展的事物。

Eng

  • Cihui 滾雪球 ǔn xuěqiú v.o. 1. roll a snowball 2. snowball (lit./fig.)