滯期費
trệ kì phí
Hán Việt: trệ kì phí · Pinyin: zhì qī fèi
Tổng quan
phí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui phí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ)
Eng
- CC-CEDICT demurrage charge (shipping) (currency)
- Cihui demurrage charge (shipping) (currency)