滯滯泥泥

zhì zhì ní ní trệ trệ nê nê

Hán Việt: trệ trệ nê nê · Pinyin: zhì zhì ní ní

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (trệ) + (nê) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拘牵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拘牵。

Eng

  • Cihui 滯滯泥泥 hìzhìníní r.f. 1. stubborn and inflexible 2. sticky in doing things

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

痛痛快快