滯銷貨 trệ tiêu hóa Hán Việt: trệ tiêu hóa Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 銷 (tiêu) + 貨 (hóa)Hán Việttrệ tiêu hóaCấu tạo滯 + 銷 + 貨 · trệ + tiêu + hóa nghĩa thành phần: trệ + tiêu + hóa Nghĩa EngCihui 滯銷貨 hìxiāohuò n. 1. unsalable (or slow-selling) goods 2. drug on the market M:¹pī