滿以爲

mãn dĩ vi

Hán Việt: mãn dĩ vi

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (dĩ) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿以為 ǎn yǐwéi v.p. expected sth. to happen (but it didn't)