滿寫意 mãn tả ý Hán Việt: mãn tả ý Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 寫 (tả) + 意 (ý)Hán Việtmãn tả ýCấu tạo滿 + 寫 + 意 · mãn + tả + ý nghĩa thành phần: mãn + tả + ý Nghĩa EngCihui 滿寫意 ǎn xiěyì v.p. <topo.> perfectly delightful