滿分兒

mãn phân nhi

Hán Việt: mãn phân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (phân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿分兒 ǎnfēnr ►See mǎnfēn