滿口袋

mãn khẩu đại

Hán Việt: mãn khẩu đại

Tổng quan

bao (đầy), túi (đầy)

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khẩu) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao (đầy), túi (đầy)