滿園春

mǎn yuán chūn mãn viên xuân

Hán Việt: mãn viên xuân · Pinyin: mǎn yuán chūn

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (viên) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代曲名。参阅唐崔令钦《教坊记》; 曲牌名。见清洪升《长生殿.幸恩》; 一种大的罂粟花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代曲名。参阅唐崔令钦《教坊记》。 2.曲牌名。见清洪升《长生殿.幸恩》。 3.一种大的罂粟花的别名。