滿地

mãn địa

Hán Việt: mãn địa

Tổng quan

đầy đất

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy đất

Eng

  • Cihui 滿地 ǎndì* n. the entire floor/ground

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

遍地