滿地可

mǎn dì kě mãn địa khả

Hán Việt: mãn địa khả · Pinyin: mǎn dì kě

Tổng quan

Montreal (chủ yếu dùng ở Hong Kong và cộng đồng người Hoa ở Canada) (từ tiếng Quảng Đông 滿地可|满地可 Mun5 dei6 ho2)

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (địa) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Montreal (chủ yếu dùng ở Hong Kong và cộng đồng người Hoa ở Canada) (từ tiếng Quảng Đông 滿地可|满地可 Mun5 dei6 ho2)

Eng

  • CC-CEDICT Montreal (chiefly used in Hong Kong and the Chinese community in Canada) (from Cantonese 滿地可|满地可 Mun5 dei6 ho2)
  • Cihui Montreal (chiefly used in Hong Kong and the Chinese community in Canada) (from Cantonese 滿地可|满地可 Mun5 dei6 ho2)