满地可

mǎn dì kěmãn địa khả

Hán Việt: mãn địa khả · Pinyin: mǎn dì kě

Tổng quan

Montreal (chủ yếu dùng ở Hong Kong và cộng đồng người Hoa ở Canada) (từ tiếng Quảng Đông 滿地可

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 地 (địa) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 满地可 Mun5 dei6 ho2)

Eng

  • Cihui Montreal (chiefly used in Hong Kong and the Chinese community in Canada) (from Cantonese 滿地可; 满地可 Mun5 dei6 ho2)

Từ liên quan

Gần nghĩa

满地 · 满地找牙 · 满地是沙的 · 满地是粪的 · 地可松 · 地可喹酯