满堂灌

mǎn táng guànmãn đường quán

Hán Việt: mãn đường quán · Pinyin: mǎn táng guàn

Tổng quan

nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种填鸭式的教学方法。教师主观地将众多的教学内容在课堂上向学生灌输。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 堂 (đường) + 灌 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học vẹt
  • Biên soạn v.p. cram-teach

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种填鸭式的教学方法。教师主观地将众多的教学内容在课堂上向学生灌输。

Eng

  • Cihui cramming (as a teaching method); rote learning

Từ liên quan

Gần nghĩa

满堂红 · 满堂彩 · 满堂 · 滿堂 · 滿堂好