滿天下 mãn thiên hạ Hán Việt: mãn thiên hạ Tổng quan khắp thiên hạ Cấu tạo: 滿 (mãn) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtmãn thiên hạCấu tạo滿 + 天 + 下 · mãn + thiên + hạ nghĩa thành phần: mãn + thiên + hạ Nghĩa ViệtCihui khắp thiên hạEngCihui 滿天下 ǎntiānxià n. all over the world; everywhere