滿市街 mãn thị nhai Hán Việt: mãn thị nhai Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 市 (thị) + 街 (nhai)Hán Việtmãn thị nhaiCấu tạo滿 + 市 + 街 · mãn + thị + nhai nghĩa thành phần: mãn + thị + nhai Nghĩa EngCihui 滿市街 ǎnshìjiē n. all over the city; everywhere