滿牀疊笏

mǎn chuáng dié hù mãn sàng điệp hốt

Hán Việt: mãn sàng điệp hốt · Pinyin: mǎn chuáng dié hù

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (sàng) + (điệp) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笏:古代朝见时大臣所执的手板,用以记事,指里指高官。床上堆积着高官所执的手板。比喻家门昌盛,做高官的很多。