滿張羅

mãn trương la

Hán Việt: mãn trương la

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (trương) + (la)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿張羅 ǎnzhāngluo v.p. be very thoughtful in receiving guests