滿房間 mãn phòng gian Hán Việt: mãn phòng gian Tổng quan phòng (đầy) Cấu tạo: 滿 (mãn) + 房 (phòng) + 間 (gian)Hán Việtmãn phòng gianCấu tạo滿 + 房 + 間 · mãn + phòng + gian nghĩa thành phần: mãn + phòng + gian Nghĩa ViệtCihui phòng (đầy)