滿招損

mãn chiêu tổn

Hán Việt: mãn chiêu tổn

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (chiêu) + (tổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿招損 ǎnzhāosǔn v.p. one loses by pride