滿擰子

mãn ninh tử

Hán Việt: mãn ninh tử

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (ninh) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿擰子 ǎnnǐngzi ►See mǎnnǐng