滿有譜

mǎn yǒu pǔ mãn hữu phổ

Hán Việt: mãn hữu phổ · Pinyin: mǎn yǒu pǔ

Tổng quan

có ý tưởng rõ ràng | có hướng dẫn chắc chắn | có tự tin | chắc chắn | nắm rõ

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (hữu) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ý tưởng rõ ràng | có hướng dẫn chắc chắn | có tự tin | chắc chắn | nắm rõ

Eng

  • CC-CEDICT to have a clearcut idea|to have firm guidelines|to have confidence|to be sure|to be certain
  • Cihui to have a clearcut idea; to have firm guidelines; to have confidence; to be sure; to be certain