滿朝文武 mãn triêu văn võ Hán Việt: mãn triêu văn võ Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 朝 (triêu) + 文 (văn) + 武 (võ)Hán Việtmãn triêu văn võCấu tạo滿 + 朝 + 文 + 武 · mãn + triêu + văn + võ nghĩa thành phần: mãn + triêu + văn + võ Nghĩa EngCihui 滿朝文武 ǎncháowénwǔ f.e. all the ministers and generals in the imperial court