滿池嬌

mǎn chí jiāo mãn trì kiều

Hán Việt: mãn trì kiều · Pinyin: mǎn chí jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (trì) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代御衣上绣的一种图案名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代御衣上绣的一种图案名。