滿洲人 mãn châu nhân Hán Việt: mãn châu nhân Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 洲 (châu) + 人 (nhân)Hán Việtmãn châu nhânCấu tạo滿 + 洲 + 人 · mãn + châu + nhân nghĩa thành phần: mãn + châu + nhân Nghĩa EngCihui 滿洲人 ǎnzhōurén n. a Manchu