滿洲國

mǎn zhōu guó mãn châu quốc

Hán Việt: mãn châu quốc · Pinyin: mǎn zhōu guó

Tổng quan

Mãn Châu Quốc

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (châu) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mãn Châu Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民國二十年日本侵略東北後所製造的傀儡政權。二十一年三月在長春成立,以清遜帝溥儀為執政;二十三年三月改稱為「滿洲帝國」,溥儀即位稱帝,但實權仍操在日本人手上,直到三十四年隨抗日戰爭的勝利而瓦解。

Eng

  • CC-CEDICT Manchukuo
  • Cihui Manchukuo