滿滿鏟子

mãn mãn sạn tử

Hán Việt: mãn mãn sạn tử

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + (sạn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui spadeful