滿目荊榛
mãn mục kinh trăn
Hán Việt: mãn mục kinh trăn · Pinyin: mǎn mù jīng zhēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荆:荆条,灌木。榛:树丛。满眼看见的都是荆条和树丛。形容十分荒凉萧条的环境。
- Tân Hoa Tự Điển 荆荆条,灌木。榛树丛。满眼看见的都是荆条和树丛。形容十分荒凉萧条的环境。