滿目荒涼 mãn mục hoang lương Hán Việt: mãn mục hoang lương Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 目 (mục) + 荒 (hoang) + 涼 (lương)Hán Việtmãn mục hoang lươngCấu tạo滿 + 目 + 荒 + 涼 · mãn + mục + hoang + lương nghĩa thành phần: mãn + mục + hoang + lương Nghĩa EngCihui 滿目荒涼 ǎnmùhuāngliáng f.e. Desolation is everywhere.