满目青山

mǎn mù qīng shānmãn mục thanh san

Hán Việt: mãn mục thanh san · Pinyin: mǎn mù qīng shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容景色美好或形势大好。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 目 (mục) + 青 (thanh) + 山 (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容景色美好或形势大好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

满目疮痍 · 青山绿水 · 满目琳琅 · 青山湖区 · 青山区 · 青山州 · 青山湖 · 满目凄凉