滿眼韶華

mǎn yǎn sháo huá mãn nhãn thiều hoa

Hán Việt: mãn nhãn thiều hoa · Pinyin: mǎn yǎn sháo huá

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (nhãn) + (thiều) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韶华:美好的时光,一般指春光。比喻到处都是欣欣向荣的景象。