滿肚子

mǎn dǔ zi mãn đỗ tử

Hán Việt: mãn đỗ tử · Pinyin: mǎn dǔ zi

Tổng quan

đầy mình

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (đỗ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充满肚皮;充满心中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充满肚皮;充满心中。

Eng

  • Cihui 滿肚子 ǎndùzi v. one's whole mind/belly