滿腦子 mãn não tử Hán Việt: mãn não tử Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腦 (não) + 子 (tử)Hán Việtmãn não tửCấu tạo滿 + 腦 + 子 · mãn + não + tử nghĩa thành phần: mãn + não + tử Nghĩa EngCihui 滿腦子 ǎn nǎozi p.w. one's whole mind | Tā ∼ huài zhǔyi. His head is full of bad thoughts.